bước nhảy vọt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiến bộ, phát triển hoặc thay đổi đột ngột, nhanh chóng và lớn lao: "bước nhảy vọt" chỉ một sự tiến bộ vượt bậc, một bước phát triển mang tính đột phá, vượt xa trạng thái hoặc trình độ trước đó trong một khoảng thời gian ngắn.
- (Triết học) Sự chuyển hóa về chất: Trong triết học, đây là khái niệm chỉ sự chuyển biến từ sự thay đổi về lượng dẫn đến một sự thay đổi căn bản về chất, tạo ra một chất lượng mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nền khoa học công nghệ của nước ta đã có những bước nhảy vọt đáng kể trong thập kỷ qua.
- Sự phát minh ra Internet được xem là một bước nhảy vọt của nhân loại trong lĩnh vực truyền thông.
- Theo quy luật biện chứng, mỗi bước nhảy vọt đánh dấu sự ra đời của một chất lượng mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện/đạt được/tạo ra bước nhảy vọt": diễn tả hành động làm cho sự phát triển vượt bậc xảy ra.
- Công ty đang nỗ lực để tạo ra một bước nhảy vọt về doanh thu trong năm tới.
- "bước nhảy vọt về chất": nhấn mạnh sự thay đổi căn bản, toàn diện về bản chất, chất lượng.
- Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ là thay đổi về lượng mà là một bước nhảy vọt về chất.
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy vọt (động từ): phát triển hoặc tiến bộ một cách đột ngột và nhanh chóng.
- Thành tích của học sinh đã nhảy vọt sau kỳ ôn tập.
- Bước đột phá (danh từ): bước tiến quan trọng, mở ra một hướng đi mới, một khả năng mới. (Gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh tính "mở đường" hơn là "vượt trội").
- Nhóm nghiên cứu đã công bố một bước đột phá trong điều trị ung thư.
Từ đồng nghĩa
- Sự tiến bộ vượt bậc: sự tiến bộ vượt xa mức bình thường.
- Bước tiến thần tốc: bước tiến cực kỳ nhanh chóng (thiên về tốc độ).
- Bước ngoặt (có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh chỉ sự thay đổi lớn mang tính quyết định).
Các cụm từ liên quan
- Tiến những bước nhảy vọt (thành ngữ/cụm từ cố định): tiến bộ rất nhanh và liên tục với những bước tiến lớn.
- Nhờ áp dụng công nghệ mới, ngành nông nghiệp đang tiến những bước nhảy vọt.
Thành ngữ liên quan
- Một bước nhảy vọt vĩ đại (cụm từ thường dùng): thường dùng để chỉ một thành tựu, phát minh hoặc sự kiện có ý nghĩa cực kỳ to lớn, làm thay đổi cục diện.
- Việc con người đặt chân lên Mặt Trăng là một bước nhảy vọt vĩ đại của khoa học.